Houzii
← Từ điển
Từ ghép

住宅区

Phồn thể: [住宅區]
zhùzháiqū
Nghĩa tiếng Việtkhu dân cư; khu phát triển nhà ở
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khu dân cư
  2. 2 khu phát triển nhà ở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập