佛寺Từ ghép佛寺FósìNghĩa tiếng Việtchùa Phật giáo2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chùa Phật giáoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →寺chùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →