Từ ghép
佛陀
Nghĩa tiếng ViệtPhật (người đã đạt được Phật quả, hoặc chỉ Tất-đạt-đa Cồ-đàm)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 Phật (người đã đạt được Phật quả, hoặc chỉ Tất-đạt-đa Cồ-đàm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.