Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佛龛

Phồn thể: [佛龕]
fókān
Nghĩa tiếng Việthốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 hốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập