Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作茧自缚

Phồn thể: [作繭自縛]
zuòjiǎnzìfù
Nghĩa tiếng Việttự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa