Từ ghép
作茧自缚
Phồn thể: [作繭自縛]Nghĩa tiếng Việttự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra
- 2 tự làm khó mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.