Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佟佳江

Tóngjiā Jiāng
Nghĩa tiếng Việtsông Đồng Gia ở Mãn Châu, một phụ lưu của sông Áp Lục 鸭绿江 (YālùJiāng)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Đồng Gia ở Mãn Châu, một phụ lưu của sông Áp Lục 鸭绿江 (YālùJiāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập