Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佩林

Phồn thể: [珮林]
Pèilín
Nghĩa tiếng ViệtPalin (tên); Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, thống đốc bang Alaska 2006-2009
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Palin (tên)
  2. 2 Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, thống đốc bang Alaska 2006-2009

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập