Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佩饰

Phồn thể: [佩飾]
pèishì
Nghĩa tiếng Việttrang sức; mặt dây chuyền
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang sức
  2. 2 mặt dây chuyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập