Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佳利酿

Phồn thể: [佳利釀]
Jiālìniàng
Nghĩa tiếng ViệtCarignan (loại nho)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Carignan (loại nho)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập