Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侍奉

shìfèng
Nghĩa tiếng Việthầu hạ; phục vụ; chăm sóc nhu cầu của ai đó
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hầu hạ
  2. 2 phục vụ
  3. 3 chăm sóc nhu cầu của ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập