Từ ghép
侍弄
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.); sửa chữa
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm sóc
- 2 chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.)
- 3 sửa chữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.