Từ ghép
侍郎
Nghĩa tiếng Việt(thời Minh và Thanh) thứ trưởng của một trong sáu bộ; (cũng là một chức quan trong các triều đại trước)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thời Minh và Thanh) thứ trưởng của một trong sáu bộ
- 2 (cũng là một chức quan trong các triều đại trước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.