依循Từ ghép依循yīxúnNghĩa tiếng Việttuân theo; tuân thủ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tuân theo; tuân thủPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.依[y]phụ thuộc; dựa vào hoặc nghe lời ai đó; theoTrang chữ →循tuân theo; tuân thủTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →