便桶Từ ghép便桶biàntǒngNghĩa tiếng Việtbô; cái bô2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bô; cái bôPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.便[tiện]đơn giản; không trang trọng; phù hợpTrang chữ →桶[thùng]cái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →