Houzii
← Từ điển
Từ ghép

便闭

Phồn thể: [便閉]
biànbì
Nghĩa tiếng Việtxem 便秘 (biànmì)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 便秘 (biànmì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập