Houzii
← Từ điển
Từ ghép

便鞋

biànxié
Nghĩa tiếng Việtgiày vải; dép lê
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giày vải
  2. 2 dép lê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập