Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俏皮话

Phồn thể: [俏皮話]
qiàopihuà
Nghĩa tiếng Việtlời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời hóm hỉnh
  2. 2 câu nói đùa
  3. 3 nhận xét châm biếm
  4. 4 ngụ ý hai nghĩa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập