Từ ghép
保养品
Phồn thể: [保養品]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 养[dưỡng]nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)Trang chữ →
- 品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngTrang chữ →