Từ ghép
保呈
Nghĩa tiếng Việtvăn kiện bảo đảm lời nói hoặc hành động của bên thứ ba (cổ)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 văn kiện bảo đảm lời nói hoặc hành động của bên thứ ba (cổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.