Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保尔森

Phồn thể: [保爾森]
Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrsēnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtPaulson hoặc Powellson (tên); Henry (Hank) Paulson (1946-), nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa