Từ ghép
保护伞
Phồn thể: [保護傘]Nghĩa tiếng Việtô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ô bảo vệ
- 2 bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.