Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保护神

Phồn thể: [保護神]
bǎohùshén
Nghĩa tiếng Việtthần hộ mệnh; thiên thần hộ mệnh
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa