Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保护色

Phồn thể: [保護色]
bǎohùsè
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc bảo vệ; ngụy trang
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa