Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保驾

Phồn thể: [保駕]
bǎojià
Nghĩa tiếng Việt(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác)
  2. 2 (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập