Từ ghép
保驾护航
Phồn thể: [保駕護航]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) bảo vệ (cái gì)
- 2 bảo hộ (cái gì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.