Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保驾护航

Phồn thể: [保駕護航]
bǎojiàhùháng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa