Từ ghép
保鲜膜
Phồn thể: [保鮮膜]Nghĩa
- 1 màng bọc thực phẩm
- 2 màng bảo quản
- 3 màng film
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.