Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保鲜膜

Phồn thể: [保鮮膜]
bǎoxiānmó
Nghĩa tiếng Việtmàng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa