Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俟机

Phồn thể: [俟機]
sìjī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 伺机 (sìjī)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 伺机 (sìjī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập