Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信口雌黄

Phồn thể: [信口雌黃]
xìnkǒucíhuáng
Nghĩa tiếng Việtnói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa