Chữ đơn
俸
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) lương; trợ cấp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 本俸lương cơ bản
- 常俸mức lương cố định của một quan chức
- 恩俸lương hưu được ban tặng như một ân huệ
- 罚俸[罰俸]bị mất lương
- 俸给[俸給]tiền lương; lương
- 俸禄[俸祿]lương của quan chức (thời phong kiến)
- 俸钱[俸錢]lương
- 俸恤lương và lương hưu
- 俸银[俸銀]lương chính thức
- 干俸[乾俸]thu nhập từ chức vị nhàn rỗi
- 官俸lương của quan chức chính phủ
- 鹤俸[鶴俸]bổng lộc của quan chức