Chữ đơn
俾
Nghĩa tiếng Việtgây ra; cho phép; phiên âm bi
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gây ra
- 2 cho phép
- 3 phiên âm bi
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [bi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 俾利tạo điều kiện; nhờ đó làm cho dễ dàng hơn
- 俾倪thành lan can; nhìn một cách nghi ngờ
- 俾使để mà; để cho; nhằm để
- 俾格米Pygmy
- 俾路支người Balochi (dân tộc ở Iran, Pakistan và Afghanistan)
- 俾斯麦[俾斯麥]Bismarck (tên gọi); Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, Thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890
- 俾路支省Balochistan (Pakistan)
- 俾夜作昼[俾夜作晝]nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc; chăm chỉ đặc biệt
- 俾昼作夜[俾晝作夜]biến ngày thành đêm (thành ngữ, từ Kinh Thi); nghĩa bóng: kéo dài cuộc vui bất kể giờ giấc
- 加俾额尔[加俾額爾]Gabriel (tên trong Kinh Thánh)