俾格米Từ ghép俾格米bǐgémǐNghĩa tiếng ViệtPygmy3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 PygmyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.俾gây ra; cho phép; phiên âm biTrang chữ →格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →米[mễ]gạo; mét (đơn vị đo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →