Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒戈

dǎogē
Nghĩa tiếng Việtđổi bên trong chiến tranh; phản bội
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổi bên trong chiến tranh
  2. 2 phản bội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập