Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒挂

Phồn thể: [倒掛]
dàoguà
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: lộn xộn và không công bằng, ví dụ: chi phí sản xuất và thương mại vượt quá giá bán (một số hàng hóa); nợ nhiều hơn khả năng trả
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: treo ngược
  2. 2 nghĩa bóng: lộn xộn và không công bằng, ví dụ: chi phí sản xuất và thương mại vượt quá giá bán (một số hàng hóa)
  3. 3 nợ nhiều hơn khả năng trả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập