Từ ghép
借贷
Phồn thể: [借貸]Nghĩa tiếng Việtvay hoặc cho vay tiền; khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vay hoặc cho vay tiền
- 2 khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.