Houzii
← Từ điển
Từ ghép

借镜

Phồn thể: [借鏡]
jièjìng
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
  2. 2 học từ cách người khác làm việc
  3. 3 bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập