Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倡导者

Phồn thể: [倡導者]
chàngdǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phong
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa