Từ ghép
倡导者
Phồn thể: [倡導者]Nghĩa
- 1 người ủng hộ
- 2 nhà vận động
- 3 nguời tiên phong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.