Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假摔

jiǎshuāi
Nghĩa tiếng Việt(bóng đá) ăn vạ; giả vờ; ngã giả
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bóng đá) ăn vạ
  2. 2 giả vờ
  3. 3 ngã giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập