Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shuāi

摔

Nghĩaném xuống; ngã; làm rơi vỡ
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtsuất
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shuāiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: suấtném xuống; ngã; làm rơi vỡ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 率

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 率

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.