Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假若

jiǎruò
Nghĩa tiếng Việtnếu; giả sử; trong trường hợp
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nếu
  2. 2 giả sử
  3. 3 trong trường hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập