Từ ghép
假道伐虢
Nghĩa tiếng Việtmượn đường để chinh phạt nước Quắc; mượn tài nguyên của đồng minh để tấn công kẻ thù chung (thành ngữ)
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mượn đường để chinh phạt nước Quắc
- 2 mượn tài nguyên của đồng minh để tấn công kẻ thù chung (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 假[giả]giả; sai; nhân tạoTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 伐chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinhTrang chữ →
- 虢họ [Guo2]; Quắc, một nhóm thân tộc có thành viên nắm giữ tước công trong lãnh thổ triều đại Chu, bao gồm Quắc Tây 西虢国 (XīGuóguó) và Quắc Đông 东虢国 (DōngGuóguó)Trang chữ →