Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏执狂

Phồn thể: [偏執狂]
piānzhíkuáng
Nghĩa tiếng Việtchứng hoang tưởng
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng hoang tưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập