Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏袒

piāntǎn
Nghĩa tiếng Việtđể lộ một bên vai; (nghĩa bóng) thiên vị; phân biệt đối xử có lợi cho
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để lộ một bên vai
  2. 2 (nghĩa bóng) thiên vị
  3. 3 phân biệt đối xử có lợi cho

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập