Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏颇

Phồn thể: [偏頗]
piānpō
Nghĩa tiếng Việtthiên lệch; không công bằng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thiên lệch; không công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập