Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偶蹄目

ǒutímù
Nghĩa tiếng ViệtArtiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập