Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傍家儿

Phồn thể: [傍家兒]
bàngjiār
Nghĩa tiếng Việtngười tình; đối tác
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người tình
  2. 2 đối tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập