Houzii
← Từ điển
Từ ghép

催吐剂

Phồn thể: [催吐劑]
cuītùjì
Nghĩa tiếng Việtchất gây nôn
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chất gây nôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập