Từ ghép
催眠术
Phồn thể: [催眠術]Nghĩa tiếng Việtthôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thôi miên
- 2 li liệu pháp thôi miên
- 3 thuật thôi miên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.