Houzii
← Từ điển
Từ ghép

催眠术

Phồn thể: [催眠術]
cuīmiánshù
Nghĩa tiếng Việtthôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thôi miên
  2. 2 li liệu pháp thôi miên
  3. 3 thuật thôi miên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập