Từ ghép
傻帽儿
Phồn thể: [傻帽兒]Nghĩa
- 1 ngốc
- 2 người ngu
- 3 ngớ ngẩn
- 4 ngu ngốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.