Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傻瓜干面

Phồn thể: [傻瓜乾麵]
shǎguāgānmiàn
Nghĩa tiếng Việtmì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập