Chữ đơn
僬
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 僬侥 (jiāoyáo); dùng trong 僬僬 (jiāojiāo)
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 僬侥 (jiāoyáo)
- 2 dùng trong 僬僬 (jiāojiāo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.