Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

僬

jiāo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 僬侥 (jiāoyáo); dùng trong 僬僬 (jiāojiāo)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa